Việc nắm bắt kiến thức về dầu động cơ và các phân loại của chúng là điều cần thiết để bảo vệ xe của bạn. Với những tiến bộ công nghệ, động cơ xe ngày nay được thiết kế nhỏ gọn hơn, hoạt động mạnh mẽ và hiệu suất cao hơn, đòi hỏi ngành công nghiệp dầu nhớt cũng phải phát triển tương ứng. Cùng tìm hiểu về các phân loại dầu động cơ phổ biến hiện nay.
Phân loại dầu nhớt động cơ
Phân loại theo độ nhớt (SAE)
SAE (Society of Automotive Engineers) là chỉ số độ nhớt gồm hai loại: đơn cấp và đa cấp.
- Dầu nhớt đơn cấp: Ký hiệu như SAE 40, SAE 50. Chỉ đảm bảo đạt độ nhớt ở nhiệt độ cao, khi ở nhiệt độ thấp dầu có thể quá đặc gây khó khăn cho việc khởi động và lưu thông.
- Dầu nhớt đa cấp: Ký hiệu như SAE 10W-30, 15W-40, 20W-50, SAE 0W-40. Dầu nhớt đa cấp khắc phục được nhược điểm của dầu đơn cấp, đảm bảo bôi trơn ở cả nhiệt độ cao và thấp, giúp xe dễ khởi động và lưu thông.

Ký hiệu độ nhớt, chữ số trước “W” chỉ nhiệt độ mà dầu đảm bảo hoạt động tốt. Ví dụ, 10W-30 khởi động tốt ở -20 độ C. Chữ số sau “W” càng lớn dầu càng đặc, càng nhỏ dầu càng loãng. Trong điều kiện giao thông khắc nghiệt, nên chọn dầu nhớt loãng để xe dễ khởi động.
Phân loại theo tính năng (API)
API (American Petroleum Institute) là tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dầu nhớt của Viện Dầu Mỏ Hoa Kỳ, gồm dầu chuyên dụng và dầu đa dụng.
- Động cơ xăng: Các cấp chất lượng là SA, SB, SC, SE, SF, SG,… và cấp mới nhất là API SN.
- Động cơ Diesel: Ký hiệu là CA, CB, CC, CD,…
Chữ cái cuối cùng của ký hiệu phân biệt các cấp. Chữ cái càng sau thể hiện cấp càng cao. Ví dụ, API SN cao hơn SM và SL.